Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
乾き物 (かわきもの) — thực phẩm được sấy khô
KIỀN VẬT
乾き物
thực phẩm được sấy khô
動物好き 「どうぶつずき」「どうぶつすき」
tình yêu động vật, yêu động vật
頂き物 いただきもの
quà tặng
乾パンCAN かんパン
Bánh quy; bánh quy cứng
生き物 いきもの
vật sống; động vật; sinh vật
乾燥 かんそう
sự khô khan; sự nhạt nhẽo