Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
乾燥期 (かんそうき) — mùa khô.
KIỀN TÁO KÌ
乾燥期
mùa khô.
乾燥 かんそう
sự khô khan; sự nhạt nhẽo
乾燥する かんそうする
làm khô; sấy khô; sấy
乾燥させる かんそうさせる
sấy.
乾燥感 かんそうかん
cảm giác khô, cảm thấy khô
乾燥機 かんそうき
máy làm khô; máy sấy khô; máy sấy