Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
亀の子 (かめのこ) — con rùa con
QUY TỬ
亀の子
con rùa con
亀の子たわし かめのこたわし
bàn chải chà hình rùa
人の子 ひとのこ
Chúa Giê, su, Chúa cứu thế
子の時 ねのとき
Nửa đêm; giờ Tý.
子供の日 こどものひ
ngày trẻ em (5-5).
上の子 うえのこ
trẻ em già(cũ) hơn