了承 (りょうしょう) — sự tán thành; sự thừa nhận; sự thông cảm.
了承
LIỄU THỪA
りょ う しょ う
JLPTN1
Sự tán thành; sự thừa nhận; sự thông cảm.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 了承
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 了承する/りょうしょうする |
| Quá khứ (た) | 了承した |
| Phủ định (未然) | 了承しない |
| Lịch sự (丁寧) | 了承します |
| te (て) | 了承して |
| Khả năng (可能) | 了承できる |
| Thụ động (受身) | 了承される |
| Sai khiến (使役) | 了承させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 了承させられる |
| Điều kiện (条件) | 了承すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 了承しろ |
| Ý chí (意向) | 了承しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 了承するな |

