Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
予予 (かねがね) — đã, rồi; đã... rồi
DƯ DƯ
予予
đã, rồi
予定 よてい
dự định
予定日 よていび
ngày dự định.
予定者 よていしゃ
người lập kế hoạch
予約 よやく
dự ước
予定外 よていがい
bất ngờ