Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
予備判事 (よびはんじ) — người thừa xét đoán
DƯ BỊ PHÁN SỰ
予備判事
người thừa xét đoán
判断 はんだん
sự phán đoán; sự đánh giá.
批判 ひはん
phê phán
予約と予定 よやくとよてー
cuộc hẹn và kế hoạch
裁判 さいばん
sự xét xử; sự kết án
事前予約 じぜんよやく
sự đặt lịch hẹn trước