予備品 (よびひん) — Mặt hàng dự bị; vào tư thế sẵn sàng đánh đỡ; dự trữ sự cung cấp
予備品
DƯ BỊ PHẨM
Mặt hàng dự bị; vào tư thế sẵn sàng đánh đỡ; dự trữ sự cung cấp
Ảnh minh họa

予備品 (よびひん) — Mặt hàng dự bị; vào tư thế sẵn sàng đánh đỡ; dự trữ sự cung cấp
DƯ BỊ PHẨM
