Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
予備金 (よびきん) — trữ kim.
DƯ BỊ KIM
予備金
trữ kim.
予定 よてい
dự định
準備 じゅんび
sự chuẩn bị; sự sắp xếp; chuẩn bị; sắp xếp.
金準備 きんじゅんび
dự trữ vàng
準備金 じゅんびきん
tiền quỹ dự trữ
予約金 よやくきん
một tiền đặt