Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
予定者 (よていしゃ) — người lập kế hoạch
DƯ ĐỊNH GIẢ
予定者
người lập kế hoạch
診療予定者名簿 しんりょーよてーしゃめーぼ
danh sách người đặt lịch khám chữa bệnh
予定 よてい
dự định
予定する よてい
予定日 よていび
ngày dự định.
予定通り よていどおり
đã có kế hoạch