Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
予定通り (よていどおり) — đã có kế hoạch
DƯ ĐỊNH THÔNG
予定通り
đã có kế hoạch
通り 「とおり」「どおり」
theo như...
一通り 「ひととおり」「いちとおり」
thông thường; đại khái; đại loại; một bộ; một loạt
予定 よてい
dự định
予定する よてい
二通り ふたとおり
gấp đôi