Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
予後 (よご) — /prɔg'nousi:z/, tiên lượng
DƯ HẬU
予後
/prɔg'nousi:z/, tiên lượng
予後診断医 よごしんだんい
bác sĩ chuẩn đoán
後 「あと」「のち」「うしろ」「しり」「ご」「しりえ」「こう-」
sau đó; sau khi; kể từ đó
後に 「のちに」「あとに」
đàng sau.
年後 ねんご
Những năm về sau
後出 こうしゅつ
(những vấn đề) được đề cập [thảo luận] sau