Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
予約席 (よやくせき) — Chỗ ngồi đã đặt trước
DƯ ƯỚC TỊCH
予約席
Chỗ ngồi đã đặt trước
約 やく
giao kèo; giao hẹn; giao ước; lời ước hẹn; lời hứa hẹn
予定 よてい
dự định
予約 よやく
dự ước
予約する よやくする
dành.
予約者 よやくしゃ
người góp, người mua dài hạn; người đặt mua, những người ký tên dưới đây