予習 (よしゅう) — sự soạn bài.
予習
DƯ TẬP
よ しゅ う
JLPTN4
Sự soạn bài.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 予習
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 予習する/よしゅうする |
| Quá khứ (た) | 予習した |
| Phủ định (未然) | 予習しない |
| Lịch sự (丁寧) | 予習します |
| te (て) | 予習して |
| Khả năng (可能) | 予習できる |
| Thụ động (受身) | 予習される |
| Sai khiến (使役) | 予習させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 予習させられる |
| Điều kiện (条件) | 予習すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 予習しろ |
| Ý chí (意向) | 予習しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 予習するな |

