予選 (よせん) — sự dự tuyển; sự sơ khảo
予選
DƯ TUYỂN
よ せ ん
Sự dự tuyển; sự sơ khảo
ワールドカップ
予選
Vòng sơ khảo cúp thế giới .
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 予選
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 予選する/よせんする |
| Quá khứ (た) | 予選した |
| Phủ định (未然) | 予選しない |
| Lịch sự (丁寧) | 予選します |
| te (て) | 予選して |
| Khả năng (可能) | 予選できる |
| Thụ động (受身) | 予選される |
| Sai khiến (使役) | 予選させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 予選させられる |
| Điều kiện (条件) | 予選すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 予選しろ |
| Ý chí (意向) | 予選しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 予選するな |

