Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
予防薬 (よぼうやく) — y học phòng bệnh
DƯ PHÒNG DƯỢC
予防薬
y học phòng bệnh
予定 よてい
dự định
薬 「くすり」「やく」「ぐすり」
dược
予約 よやく
dự ước
予想 よそう
sự báo trước; linh cảm; sự dự báo; sự tiên đoán
予約と予定 よやくとよてー
cuộc hẹn và kế hoạch