争い怒る (あらそいいかる) — để (thì) giận dữ và hay gây gỗ
争い怒る
TRANH NỘ
Để (thì) giận dữ và hay gây gỗ
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 争い怒る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 争い怒る/あらそいいかる |
| Quá khứ (た) | 争い怒った |
| Phủ định (未然) | 争い怒らない |
| Lịch sự (丁寧) | 争い怒ります |
| te (て) | 争い怒って |
| Khả năng (可能) | 争い怒れる |
| Thụ động (受身) | 争い怒られる |
| Sai khiến (使役) | 争い怒らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 争い怒らせられる |
| Điều kiện (条件) | 争い怒れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 争い怒れ |
| Ý chí (意向) | 争い怒ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 争い怒るな |

