Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
こととて こととて
bởi vì; vì
として として
trong vai trò của; trong khả năng của; với tư cách là.
としては としては
theo quan điểm của; dưới góc độ của
とあって とあって
chính vì... nên
何てこと なんてこと
Chúa ơi! Chúa ơi!