Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
事前予約 (じぜんよやく) — sự đặt lịch hẹn trước
SỰ TIỀN DƯ ƯỚC
事前予約
sự đặt lịch hẹn trước
事前予約不要 じぜんよやくふよう
việc không yêu cầu đặt trước
事前予約要 じぜんよやくよう
yêu cầu đặt chỗ trước
前前 「まえまえ」「ぜんぜん」「ぜんぜん-」
rất lâu trước đây
約 やく
giao kèo; giao hẹn; giao ước; lời ước hẹn; lời hứa hẹn
予定 よてい
dự định