Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
事務服 (じむふく) — quần áo văn phòng.
SỰ VỤ PHỤC
事務服
quần áo văn phòng.
服 「ふく」「ぶく」
quần áo
大服 「おおぶく」「だいぶく」「たいふく」
Uống một lượng lớn trà hoặc thuốc cùng lúc
上服 うわふく
y phục ở phía ngoài
事務所 じむしょ
chỗ làm việc
朝服 ちょうふく
triều phục