Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
事故米 (じこまい) — gạo gặp sự cố
SỰ CỐ MỄ
事故米
gạo gặp sự cố
米 「こめ」「べい」「まい」「ごめ」「メートル」「よね」
gạo
日米 にちべい
Nhật-Mỹ.
お米 「おこめ」「およね」
事故 「じこ」「ことゆえ」
biến cố
米中 べいちゅう
Mỹ - Trung Quốc