Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
二つ (ふたつ) — hai
NHỊ
二つ
hai
二つ目 ふたつめ
điều thứ 2, cái thứ 2 (theo thứ tự)
二つ名 ふたつな
một cái tên khác ngoài tên thật, bí danh, biệt danh
二つに一つ ふたつにひとつ
1 trong 2
二つ共 ふたつとも
cả hai, cả... lẫn; vừa... vừa
二つ置き ふたつおき
mỗi ba