Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
二人殺し (ふたりごろし) — đôi giết
NHỊ NHÂN SÁT
二人殺し
đôi giết
二人 「ふたり」「ににん」
hai người
二人目 ふたりめ
người thứ hai
二人分 ふたりぶん
hai phần (của) những người
二人で行く 「ふたりでいく」「ふたりでゆく」
cặp kè.
二人とも ふたりとも
cả hai người