Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
二十一日 (にじゅういちにち) — ngày 21
NHỊ THẬP NHẤT NHẬT
二十一日
ngày 21
一日 「ついたち」「いちにち」「ひとひ」「いっぴ」「つきたち」「ひとえ」
ngày mồng 1
日一日と ひいちにちと
ngày lại ngày
二日 ふつか
ngày mùng hai.
一日一日 いちにちいちにち
dần dần, từ từ
一二 「じゅうに」「いちに」
một hoặc hai; một hai (năm, tháng...); thứ nhất và thứ hai; một ít, một vài