Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
二十日 (はつか にじゅうにち にじゅうはつか) — ngày hai mươi; hai mươi ngày.
NHỊ THẬP NHẬT
二十日
ngày hai mươi
二十日ネズミ かつかネズミ
chuột nhắt.
二十日大根 はつかだいこん
củ cải vườn nhỏ
二十日兎 はつかうさぎ
pika (rabbit-like animal of family Ochotonidae)
二十日鼠 はつかねずみ
bắt chuột
二十日正月 はつかしょうがつ
Ngày 20 tháng Giêng