二極化 (にきょくか) — lưỡng cực, hai cực
二極化
NHỊ CỰC HÓA
Lưỡng cực, hai cực
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 二極化
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 二極化する/にきょくかする |
| Quá khứ (た) | 二極化した |
| Phủ định (未然) | 二極化しない |
| Lịch sự (丁寧) | 二極化します |
| te (て) | 二極化して |
| Khả năng (可能) | 二極化できる |
| Thụ động (受身) | 二極化される |
| Sai khiến (使役) | 二極化させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 二極化させられる |
| Điều kiện (条件) | 二極化すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 二極化しろ |
| Ý chí (意向) | 二極化しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 二極化するな |

