Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
二極真空管 (にきょくしんくうかん) — Điôt.
二極真空管
Điôt.
真 「ま」「しん」「まこと」「まな」
thực sự
積極 「せっきょく」「しゃっきょく」
Tích cực
航空写真 こうくうしゃしん
ảnh trên không; ảnh chụp từ trên không.
真二つに まふたつに
ngay trong nửa
極 「ごく」「きょく」「はたて」
rất; vô cùng; cực; cực kỳ