Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
二次 (にじ) — thứ yếu; thứ cấp.
NHỊ THỨ
二次
thứ yếu
二次的 にじてき
(tính từ) thứ 2, thứ nhì
二次体 にじたい
trường bậc hai
二次式 にじしき
biểu thức thứ cấp
二次流れ にじながれ
dòng chảy phụ trong khuỷu ống; dòng chảy thứ cấp
二次記憶 にじきおく
bộ nhớ thứ cấp.