Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
二次感染 (にじかんせん) — lây nhiễm lần 2
NHỊ THỨ CẢM NHIỄM
二次感染
lây nhiễm lần 2
二次 にじ
thứ yếu; thứ cấp.
二次的 にじてき
(tính từ) thứ 2, thứ nhì
第二次 だいにじ
giây..
二次体 にじたい
trường bậc hai
二次式 にじしき
biểu thức thứ cấp