Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
二次曲面 (にじきょくめん) — mặt bậc hai (mặt quadric)
NHỊ THỨ KHÚC DIỆN
二次曲面
mặt bậc hai (mặt quadric)
固有な二次曲面 こゆーなにじきょくめん
mặt cong bậc hai đặc biệt
無心二次曲面 むしんにじきょくめん
quadric không tâm
有心二次曲面 うしんにじきょくめん
quadric trung tâm
次 「つぎ」「じ」
lần sau; sau đây; tiếp đến
曲 「きょく」「くせ」「まが」「くま」「わ」
khúc; từ (ca nhạc)