Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
二次林 (にじりん) — rừng thứ sinh
NHỊ THỨ LÂM
二次林
rừng thứ sinh
次 「つぎ」「じ」
lần sau; sau đây; tiếp đến
二次 にじ
thứ yếu; thứ cấp.
二次的 にじてき
(tính từ) thứ 2, thứ nhì
第二次 だいにじ
giây..
二次体 にじたい
trường bậc hai