Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
二等 (にとう) — Tầng lớp thứ 2; đẳng cấp thứ 2.
NHỊ ĐẲNG
二等
Tầng lớp thứ 2
二等車 にとうしゃ
khoang hạng hai
二等賞 にとうしょう
Giải nhì.
二等航海士 にとうこうかいし
sĩ quan hàng hải hạng hai; thuyền phó cấp hai
二等労働勲章 にとうろうどうくんしょう
huân chương lao động hạng nhì
二等軍曹 にとうぐんそう
bố trí cán bộ hạ sĩ cảnh sát