Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
二等 にとう
Tầng lớp thứ 2; đẳng cấp thứ 2.
二等車 にとうしゃ
khoang hạng hai
機関 「きかん」「からくり」
cơ quan
二士 にし
riêng tư (jsdf)
機関手 きかんしゅ
kỹ sư máy móc