Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
二等賞 (にとうしょう) — Giải nhì.
NHỊ ĐẲNG THƯỞNG
二等賞
Giải nhì.
等 「とう」「ら」「など」「なんど」
Vân vân
二等 にとう
Tầng lớp thứ 2; đẳng cấp thứ 2.
等等 「とうとう」「などなど」
Vân vân.
二等車 にとうしゃ
khoang hạng hai
賞 しょう
giải thưởng; giải