二進一退 (にしんいったい) — tiến hai bước, lùi một bước (cách nói khi bạn cho rằng mình đang tiến bộ, nhưng lại có điều xấu xảy đến khiến bạn rơi vào tình thế còn tồi tệ hơn lúc đầu)
二進一退
NHỊ TIẾN NHẤT THỐI
に し ん い っ た い
Tiến hai bước, lùi một bước (cách nói khi bạn cho rằng mình đang tiến bộ, nhưng lại có điều xấu xảy đến khiến bạn rơi vào tình thế còn tồi tệ hơn lúc đầu)
ダイエット
は
二進一退
を
繰
り
返
している
。
Việc giảm cân của tôi cứ tiến hai bước lại lùi một bước.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 二進一退
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 二進一退する/にしんいったいする |
| Quá khứ (た) | 二進一退した |
| Phủ định (未然) | 二進一退しない |
| Lịch sự (丁寧) | 二進一退します |
| te (て) | 二進一退して |
| Khả năng (可能) | 二進一退できる |
| Thụ động (受身) | 二進一退される |
| Sai khiến (使役) | 二進一退させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 二進一退させられる |
| Điều kiện (条件) | 二進一退すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 二進一退しろ |
| Ý chí (意向) | 二進一退しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 二進一退するな |

