Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
二重写し (にじゅううつし) — Ảnh lồng ghép.
NHỊ TRỌNG TẢ
二重写し
Ảnh lồng ghép.
二重 「にじゅう」「ふたえ」
sự trùng nhau.
二十重 はたえ
xếp nhiều tầng; xếp thành 20 tầng
二重結婚 にじゅうけっこん
Sự lấy hai vợ; sự lấy hai chồng; sự song hôn.
二重生活 にじゅうせいかつ
cuộc sống hai mặt
全二重 ぜんにじゅう
song công toàn vẹn, hai chiều toàn vẹn