Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
互譲的 (ごじょうてき) — hoà giải
HỖ NHƯỢNG ĐÍCH
互譲的
hoà giải
目的的 もくてきてき
mang tính mục đích
お互い おたがい
của nhau; lẫn nhau; với nhau
お互いに おたがいに
lẫn nhau; từ cả hai phía
相互 そうご
lẫn nhau, qua lại; từ hai phía
相互関係 そうごかんけい
mối quan hệ (tình cảm, bà con...) qua lại