Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
井 (い ゐ せい) — cái giếng
TỈNH
井
cái giếng
井水 せいすい
nước giếng
井底 せいてい
đáy giếng; chỗ hẹp
井泉 せいせん
giếng nước.
井戸 いど
井戸側 いどがわ
thành giếng (bằng gỗ, đá, bê tông...)