Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
宿 「やど」「しゅく」
chỗ trọ; chỗ tạm trú.
宿代 「やどだい」「しゅくだい」
tiền nhà nghỉ, khách sạn
井 「い」「ゐ」「せい」
cái giếng
不宿 やど
Trọ lại
井水 せいすい
nước giếng