Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
井戸端 (いどばた) — cạnh giếng nước; bên cạnh giếng nước; gần giếng nước
TỈNH HỘ ĐOAN
井戸端
cạnh giếng nước
井戸端会議 いどばたかいぎ
tự do nội dung tán gẫu; nhàn rỗi ngồi lê mách lẻo
神戸 「こうべ」「かんべ」
Kobe (port city near Osaka)
江戸 えど
Ê-đô (tên cũ của Tokyo)
戸 「と」「こ」「ど」
cánh cửa
一戸 「いっこ」「いちのへ」
một ngôi nhà