Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
交尾期 (こうびき) — (động vật học) mùa giao phối
GIAO VĨ KÌ
交尾期
(động vật học) mùa giao phối
期 「き」「ご」
kì; thời gian
尾 「お」「び」
cái đuôi
一尾 いちび
số đếm (cá, tôm)
尾部 びぶ
theo dõi; đuôi
機尾 きび
đuôi máy bay