交戦国 (こうせんこく) — những bên tham chiến; nước tham chiến; các bên tham chiến
交戦国
GIAO CHIẾN QUỐC
こ う せ ん こ く
Những bên tham chiến; nước tham chiến; các bên tham chiến
非交戦
(
国
)
Bên không tham chiến (quốc gia không tham chiến)
Ảnh minh họa


