Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
交渉人 (こうしょうにん) — người đàm phán
GIAO THIỆP NHÂN
交渉人
người đàm phán
交換 こうかん
chuyển đổi
交通 こうつう
giao thông
交渉 こうしょう
sự đàm phán; cuộc đàm phán; đàm phán
交流 こうりゅう
sự giao lưu; giao lưu
性交渉 せいこうしょう
quan hệ tình dục