Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
人より (ひとより) — hơn người
NHÂN
人より
hơn người
人 「ひと」「にん」「じん」「びと」「と」「り」「たり」
con người; nhân loại
より より
hơn
よりか よりか
so với...; so với... thì... (mang sắc thái thân mật hơn, thường dùng trong văn nói)
より良い 「よりよい」「よりいい」
tốt hơn
より上 よりうえ
trên