人を得る (ひとをえる) — thuê đúng người, chọn đúng người
人を得る
NHÂN ĐẮC
Thuê đúng người, chọn đúng người
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 人を得る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 人を得る/ひとをえる |
| Quá khứ (た) | 人を得た |
| Phủ định (未然) | 人を得ない |
| Lịch sự (丁寧) | 人を得ます |
| te (て) | 人を得て |
| Khả năng (可能) | 人を得られる |
| Thụ động (受身) | 人を得られる |
| Sai khiến (使役) | 人を得させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 人を得させられる |
| Điều kiện (条件) | 人を得れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 人を得ろ |
| Ý chí (意向) | 人を得よう |
| Cấm chỉ(禁止) | 人を得るな |

