Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
人位 (じんい) — địa vị, thứ hạng của một người nào đó
NHÂN VỊ
人位
địa vị, thứ hạng của một người nào đó
位 「い」「くらい」「ぐらい」
khoảng; chừng; cỡ độ; xấp xỉ; mức
一位 いちい
hàng cao nhất; cấp cao nhất; vị trí đứng đầu; vị trí cao nhất; vị trí tốt nhất; giải nhất (trong một cuộc thi)
二位 にい
Vị trí thứ 2.
位数 「いすう」「いすー」
thứ tự
三位 「さんみ」「さんい」
hàng dãy (thứ) ba