Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
人口 (じんこう) — dân số; số dân
NHÂN KHẨU
人口
dân số
人口問題 じんこうもんだい
Vấn đề dân cư.
人口調査 じんこうちょうさ
Điều tra nhân khẩu; sự điều tra dân số; điều tra dân số.
人口移動 じんこういどう
sự di dân
人口学 じんこうがく
nhân khẩu học
人口爆発 じんこうばくはつ
Bùng nổ dân số.+ Tên gọi tỷ lệ tăng trưởng ngày một lớn hơn của dân số thế giới, đặc biệt ở các nước đang phát triển.