Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
人嫌い (ひとぎらい) — người có ác cảm với người khác; tính ghét người, lòng ghét người
NHÂN HIỀM
人嫌い
người có ác cảm với người khác
いい人 いいひと
người tốt
人のいい ひとのいい
tốt bụng, tốt tính
人がいい ひとがいい
tốt bụng và dễ gần đến nỗi dễ tin người, có phần ngây thơ
嫌 いや
không thích; ghét; khó chịu
嫌に いやに
khủng khiếp