Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
人工中絶 (じんこうちゅうぜつ) — nạo phá thai
NHÂN CÔNG TRUNG TUYỆT
人工中絶
nạo phá thai
中人 「ちゅうじん」「なかびと」「なかひと」「ちゅうにん」
người có tài năng và năng lực ở mức trung bình
中の人 なかのひと
người bên trong bộ đồ hoạt hình; diễn viên lồng tiếng
工事中 こうじちゅう
đang xây dựng; đang trong quá trình xây dựng
中心人物 ちゅうしんじんぶつ
Người lãnh đạo; nhân vật trung tâm; nhân vật chủ chốt; trùm
人工 「じんこう」「にんく」
nhân tạo