Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
人工物 (じんこうぶつ) — Vật nhân tạo, đồ nhân tạo
NHÂN CÔNG VẬT
人工物
Vật nhân tạo, đồ nhân tạo
人物 じんぶつ
nhân vật; con người; một cá nhân; người có tài năng; nhân vật quan trọng
大人物 だいじんぶつ
người đàn ông tuyệt vời; con người vĩ đại
人物写真 じんぶつじゃしん
ảnh chân dung
登場人物 とうじょうじんぶつ
nhân vật (trong tiểu thuyết, kịch, phim...)
重要人物 じゅうようじんぶつ
kẻ cả.