Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
人形師 (にんぎょうし) — Thợ làm búp bê; thợ làm rối
NHÂN HÌNH SƯ
人形師
Thợ làm búp bê
操り人形師 あやつりにんぎょうし
nghệ sĩ múa rối dây
師 し
(1) giáo viên; người chủ; một có người cố vấn;(2) đáng tôn kính
師部 しぶ
phloem, inner bark
教師 きょうし
giáo sư
良師 りょうし
giáo viên giỏi